PPO/PA XYRON™ A0210 ASAHI JAPAN

  • Đặc tính:
    Chống lão hóaKháng hóa chất
  • Lĩnh vực ứng dụng:
    Máy móc công nghiệpỨng dụng ô tô
  • sort So sánhprice-tag Xem giá

Bảng thông số kỹ thuật

impact performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Charpy Notched Impact Strength

Charpy Notched Impact Strength

23°C

ISO 17920 kJ/m²
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
tensile strength

tensile strength

Yield,23°C

ISO 527-265.0 Mpa
Tensile strain

Tensile strain

Break,23°C

ISO 527-230 %
Bending modulus

Bending modulus

23°C

ISO 1782400 Mpa
bending strength

bending strength

23°C

ISO 17895.0 Mpa
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Hot deformation temperature

Hot deformation temperature

1.8MPa,Unannealed

ISO 75-2/A80.0 °C
Linear coefficient of thermal expansion

Linear coefficient of thermal expansion

MD:-30to65°C

ISO 11359-29E-05 cm/cm/°C
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Shrinkage rate

Shrinkage rate

3.00mm

Internal Method1.4-2.0 %
Electrical performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Dielectric strength

Dielectric strength

2.00mm

IEC 60243-125 KV/mm
Dielectric constant

Dielectric constant

100Hz

IEC 602503.20
Dielectric constant

Dielectric constant

1MHz

IEC 602503.00
Dissipation factor

Dissipation factor

100Hz

IEC 602507E-03
Dissipation factor

Dissipation factor

1MHz

IEC 602500.012
Volume resistivity

Volume resistivity

23°C

IEC 600932.1E+15 ohms·cm
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.

Có thể bạn cũng quan tâm