PSU JUTAIPSU® NA Suzhou Jutai

  • Đặc tính:
    Độ bền kéoChống uốnChống mài mònĐiện môiCách điệnKích thước ổn địnhChịu nhiệt
  • Lĩnh vực ứng dụng:
    Công nghiệp điện tửKỹ thuật cơ khíCông nghiệp thực phẩmCông nghiệp hóa chất
  • sort So sánh

Bảng thông số kỹ thuật

Other performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
colour

colour

目视透明琥珀色
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Tensile yield strength

Tensile yield strength

,屈服

ISO 527-2≥85 Mpa
Tensile modulus

Tensile modulus

ISO 527-2≥2.6 GPa
Elongation at Break

Elongation at Break

ISO 527-2≥15 %
bending strength

bending strength

ISO 178≥120 Mpa
Bending modulus

Bending modulus

ISO178≥2.6 GPa
Ball Pressure Test

Ball Pressure Test

ISO 2039-12600 Mpa
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Glass transition temperature

Glass transition temperature

ISO 11357-3187
Long term use temperature

Long term use temperature

UL 746B160
UL flame retardant rating

UL flame retardant rating

UL 94V-2
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
density

density

ISO 1183-11.24 g/cm³
Water absorption rate

Water absorption rate

吸湿至Equilibrium,23℃,50%RH

ISO 62≤0.3 %
Electrical performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Volume resistivity

Volume resistivity

IEC 60250≥10¹³ Ω·cm
Dielectric constant

Dielectric constant

IEC 602503.1 1
Dielectric strength

Dielectric strength

IEC 60243-13≥37 KV/mm
Dielectric loss

Dielectric loss

IEC602506.4*10⁻³ 1
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.