PP Copolymer Jampilen EP440G Jam Polypropylene Company

Bảng thông số kỹ thuật

optical performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
gloss

gloss

60°

DIN 6753065
impact performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Charpy Notched Impact Strength

Charpy Notched Impact Strength

0°C

ISO 179/A9.0 kJ/m²
Charpy Notched Impact Strength

Charpy Notched Impact Strength

23°C

ISO 179/A40 kJ/m²
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Tensile modulus

Tensile modulus

ISO 527-21450 MPa
tensile strength

tensile strength

Yield

ISO 527-227.0 MPa
Tensile strain

Tensile strain

Yield

ISO 527-28.0 %
Tensile strain

Tensile strain

Break

ISO 527-2>50 %
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
density

density

ISO 11830.900 g/cm³
melt mass-flow rate

melt mass-flow rate

230°C/2.16kg

ISO 11331.3 g/10min
hardnessĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Rockwell hardness

Rockwell hardness

R-Scale

ASTM D78592
Shore hardness

Shore hardness

ShoreD

ISO 86868
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.