PA66 Amilan®  CM3004 VO TORAY PLASTICS CHENGDU

  • Đặc tính:
    Chống cháyGia cố sợi thủy tinhDa đen66Không tăng cườngLớp chống cháy thân thiệnKhông halogenDa đen66Không tăng cườngLớp chống cháy thân thiệnKhông halogen
  • Lĩnh vực ứng dụng:
    Thiết bị văn phòngLĩnh vực ô tôVật liệu xây dựngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnChủ yếu được sử dụng tronKết nốinhà ở động cơ điện vv
  • sort So sánhprice-tag Xem giá

Bảng thông số kỹ thuật

mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Charpy Notched Impact Strength

Charpy Notched Impact Strength

23℃

ISO 17915 kJ/m²
Bending modulus

Bending modulus

ISO 1783400 Mpa
bending strength

bending strength

ISO 178122 Mpa
elongation

elongation

Break

ISO 52717 %
tensile strength

tensile strength

ISO 52785 Mpa
Rockwell hardness

Rockwell hardness

R标尺

ISO 2239/2118
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Extreme Oxygen Index

Extreme Oxygen Index

ISO 458924.5
UL flame retardant rating

UL flame retardant rating

UL -94V-0
Melting temperature

Melting temperature

ISO 3461235 °C
Hot deformation temperature

Hot deformation temperature

1.80MPa

ISO 75115 °C
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Shrinkage rate

Shrinkage rate

ISO 294-40.7-1.0 %
density

density

ISO 11831.18 g/cm³
Electrical performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Dielectric strength

Dielectric strength

IEC 6024322 KV/mm
Volume resistivity

Volume resistivity

IEC 600931014
Surface resistivity

Surface resistivity

IEC 600931013
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.