PPS DIC.PPS  FZ-3805-S2 DIC JAPAN

Bảng thông số kỹ thuật

otherĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
characteristic

characteristic

玻璃/矿物填充.尺寸稳定
Color

Color

黑色
purpose

purpose

机械、化工、仪器、仪表和航空、航天、舰船等各个方面都具有广泛用途
machinabilityĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Mold temperature

Mold temperature

120-150 °C
Melt Temperature

Melt Temperature

300-340 °C
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Elongation at Break

Elongation at Break

ASTM D638/ISO 5271.4 %
Tensile modulus

Tensile modulus

ASTM D638/ISO 52719000 kg/cm²(MPa)[Lb/in²]
tensile strength

tensile strength

ASTM D638/ISO 527125 kg/cm²(MPa)[Lb/in²]
Rockwell hardness

Rockwell hardness

ASTM D785121/100
Bending modulus

Bending modulus

ASTM D790/ISO 17818000 kg/cm²(MPa)[Lb/in²]
bending strength

bending strength

ASTM D790/ISO 178200 kg/cm²(MPa)[Lb/in²]
Elongation at Break

Elongation at Break

ASTM D638/ISO 5271.2 %
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Combustibility (rate)

Combustibility (rate)

UL 94V-0
Hot deformation temperature

Hot deformation temperature

HDT

ASTM D648/ISO 75265 ℃(℉)
Melting temperature

Melting temperature

278 ℃(℉)
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
density

density

ASTM D792/ISO 11831.93
Shrinkage rate

Shrinkage rate

ASTM D9550.25 %
Water absorption rate

Water absorption rate

ASTM D570/ISO 620.02 %
Electrical performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Dielectric constant

Dielectric constant

ASTM D150/IEC 602504
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.

Có thể bạn cũng quan tâm