PA66 G2500HSL NC01 INVISTA USA

  • Đặc tính:
    Vật liệu gia cố sợi thủy tinh 25% đóng gói ổn định tốt theo kích thước trọng lượng độ bền kéo cao ổn định nhiệt hiệu suất phát hành tốt
  • sort So sánh

Bảng thông số kỹ thuật

mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Tensile modulus

Tensile modulus

ISO 527-28500 MPa
tensile strength

tensile strength

Break

ISO 527-2175 MPa
Tensile strain

Tensile strain

Break

ISO 527-23.2 %
Bending modulus

Bending modulus

ISO 1788200 MPa
bending strength

bending strength

ISO 178235 MPa
Charpy Notched Impact Strength

Charpy Notched Impact Strength

-40℃

ISO 1798.0 kJ/m²
Charpy Notched Impact Strength

Charpy Notched Impact Strength

23℃

9.0
Impact strength of simply supported beam without notch

Impact strength of simply supported beam without notch

23℃

ISO 1809.0 kJ/m²
Thermal Properties

Thermal Properties

热变形温度

ISO 527-2/B255 0.45 MPa, 未退火
Thermal Properties

Thermal Properties

1.8 MPa, Unannealed

ISO 527-2/A246
Melting temperature

Melting temperature

ISO 11357-3262
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Shrinkage rate

Shrinkage rate

MD : 2.00 mm

0.35到0.45%
Water absorption rate

Water absorption rate

23℃, 24 hr

ISO 621.3 %
Water absorption rate

Water absorption rate

Equilibrium, 23°C, 50% RH

1.9
density

density

ISO 11831.32 g/cm³
Shrinkage rate

Shrinkage rate

TD : 2.00 mm

ISO 294-40.95to1.2 %
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.