PA6 YH-700 SINOPEC BALING

  • Đặc tính:
    Độ nhớt trung bìnhTính chất: Độ nhớt trung
  • Lĩnh vực ứng dụng:
    Lớp sợiDây đơnPhù hợp với khuôn phun chSửa đổi chống cháy và kéoĐơn ti các loại.
  • sort So sánh

Bảng thông số kỹ thuật

Basic PerformanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Relative viscosity

Relative viscosity

---

GB/T 1632-932.75±0.03 ---
density

density

---

GB 1033-861.156 ---
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Elongation at Break

Elongation at Break

---

GB 1040-92151.7 %
Impact strength of cantilever beam gap

Impact strength of cantilever beam gap

---

GB 9342-8820.1 KJ/m
Shore hardness

Shore hardness

---

GB 9341-8864.4 R
bending strength

bending strength

---

GB 9341-8886.2 Mpa
Shrinkage rate

Shrinkage rate

---

GB/T 1043-931.32 %
Bending modulus

Bending modulus

---

GB 9341-882104 Mpa
tensile strength

tensile strength

---

GB 1040-9267.6 Mpa
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Melting temperature

Melting temperature

215~220 °C
Hot deformation temperature

Hot deformation temperature

1.82MPa

73.5 °C
Electrical performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Volume resistivity

Volume resistivity

GB 1044-705.6*10 Ω
Surface resistivity

Surface resistivity

GB 1044-701.0*10 Ω
Surface resistivity

Surface resistivity

GB 1044-701.3*10 Ω
Dielectric loss

Dielectric loss

Tangent

GB 1045-704.0*10
Dielectric constant

Dielectric constant

---

GB 1044-701.1 ---
Volume resistivity

Volume resistivity

GB 1044-703.0*10 Ω.cm
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.