HIPS Styrolution®  3441 INEOS STYRO FOSHAN

  • Đặc tính:
    Kích thước ổn địnhTác động caoĐộ cứng caoChịu nhiệt độ caoThời gian hình thành ngắnỔn định kích thước tốtChịu nhiệt caoChống va đập cao
  • Lĩnh vực ứng dụng:
    Ứng dụng điện tửĐồ chơiTV trở lại trường hợpThiết bị OAỨng dụng điện/điện tửÁo khoácMáy in ZeroĐồ chơi
  • sort So sánhprice-tag Xem giá

Bảng thông số kỹ thuật

Basic PerformanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
melt mass-flow rate

melt mass-flow rate

200℃/5kg

ASTM D-12384.5 g/10min
Water absorption rate

Water absorption rate

24hr

ASTM D-5700.070 %
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Tensile modulus

Tensile modulus

ASTM D-6382200 Mpa
tensile strength

tensile strength

Yield

ASTM D-63833.0 Mpa
tensile strength

tensile strength

Break

ASTM D-63830.0 Mpa
Elongation at Break

Elongation at Break

ASTM D-63855 %
Bending modulus

Bending modulus

ASTM D-7902000 Mpa
Impact strength of cantilever beam gap

Impact strength of cantilever beam gap

ASTM D-25690.2 J/m
Rockwell hardness

Rockwell hardness

ASTM D-78599 R scale
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Vicat softening temperature

Vicat softening temperature

Rate A,Loading 1(10N)

ASTM D-152598.9 °C
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Shrinkage rate

Shrinkage rate

Flow

ASTM D-9550.40-0.70 %
Electrical performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Surface resistivity

Surface resistivity

IEC 600931E+14 ohms
Dielectric strength

Dielectric strength

ASTM D-149150 KV/mm
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.