LLDPE DFDA-7042 China Coal Yulin

Bảng thông số kỹ thuật

mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
tensile strength

tensile strength

Yield

BG/T10409.68 MPa
tensile strength

tensile strength

Break

BG/T104013.5 MPa
Tensile fracture index strain

Tensile fracture index strain

≥250,≥250

≥250444 GB/T 1040
Tensile strain

Tensile strain

Break

BG/T1040444 %
turbidity

turbidity

BG/T241023.5 %
Tensile stress

Tensile stress

≥8.0,≥8.0

≥8.09.68 GB/T 1040
Tensile stress

Tensile stress

≥12.0,≥12.0,Break

≥12.013.5 GB/T 1040
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
density

density

BG/T1033.00.921 g/cm3
melt mass-flow rate

melt mass-flow rate

BG/T36822.0 g/10 min
Color particles

Color particles

≤10,≤20

≤404 SH/T 1541
Impurities and color particles

Impurities and color particles

≤10,≤20

≤400 SH/T 1541
Particle size distribution

Particle size distribution

≤10,≤10

≤100 SH/T 1541
density

density

0.920,0.920

0.9200.921 GB/T 1033.2
Density deviation

Density deviation

±0.002,±0.003

±0.0030.001 GB/T 1033.2
melt mass-flow rate

melt mass-flow rate

±0.3,±0.3

±0.50 GB/T 3682
melt mass-flow rate

melt mass-flow rate

2.0,2.0

2.02.0 GB/T 3682
fisheye

fisheye

≤8,≤8

≤81 企业内标
fisheye

fisheye

≤40,≤40

≤4016 企业内标
turbidity

turbidity

≤30,≤30

≤3023.5 GB/T 2410
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.