HDPE ExxonMobil™  HMA-016 EXXONMOBIL SAUDI

  • Đặc tính:
    Phân phối trọng lượng phâĐộ bóng caoChống va đập caoKích thước ổn địnhThấp cong cong
  • Lĩnh vực ứng dụng:
    Hộp đựng thực phẩmĐồ chơi
  • Giấy chứng nhận:
    TDSTDS
  • sort So sánhprice-tag Xem giá

Bảng thông số kỹ thuật

otherĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
remarks

remarks

光泽度高.尺寸稳定性高产品商标Exxonmobil
characteristic

characteristic

注塑 高光泽. 热稳定食物容器.玩具  
Color

Color

自然色
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Elongation at Break

Elongation at Break

ASTM D638/ISO 52710 %
tensile strength

tensile strength

ASTM D638/ISO 527100 kg/cm²(MPa)[Lb/in²]
elongation

elongation

ASTM D638/ISO 527100 %
Rockwell hardness

Rockwell hardness

ASTM D78568
Bending modulus

Bending modulus

ASTM D790/ISO 1781600 kg/cm²(MPa)[Lb/in²]
Elongation at Break

Elongation at Break

ASTM D638/ISO 527100 %
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Combustibility (rate)

Combustibility (rate)

UL 94HB
Linear coefficient of thermal expansion

Linear coefficient of thermal expansion

ASTM D696/ISO 113593 mm/mm.℃
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
density

density

ASTM D792/ISO 11830.956
Shrinkage rate

Shrinkage rate

ASTM D9550.2 %
melt mass-flow rate

melt mass-flow rate

ASTM D1238/ISO 113320 g/10min
Water absorption rate

Water absorption rate

ASTM D570/ISO 620.02 %
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.