LDPE 2K1.3A Lanzhou Petrochemical

Bảng thông số kỹ thuật

Other performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Cleanliness

Cleanliness

GB 11115-89≤20 分/Kg
Basic PerformanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
melt mass-flow rate

melt mass-flow rate

GB 3682-831.1-1.5 g/10min
density

density

标称值,23℃

GB 11115-890.9210 标称值,23℃
density

density

偏差,23℃

--±0.0010 偏差,23℃
Electrical performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Dielectric loss

Dielectric loss

Tangent

GB 1409-88≤4.5×10
Dielectric constant

Dielectric constant

GB 1409-88≤2.3
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.