PA66 TS150G6F3-LM ZHEJIANG SHINY

  • Đặc tính:
    Kích thước ổn địnhChịu nhiệt tốtChống vàngLogo laser
  • Lĩnh vực ứng dụng:
    Nhà ở Mini Circuit BreakeChuyển đổi nhà ở chuyển đ
  • sort So sánh

Bảng thông số kỹ thuật

otherĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Anti leakage trace index

Anti leakage trace index

3mm

IEC 60112500 V
Surface resistivity

Surface resistivity

IEC 600931.00E+13 Ω
Linear forming shrinkage rate

Linear forming shrinkage rate

IS025770.8 %
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Tensile strength at break

Tensile strength at break

,断裂

IS052780 Mpa
Elongation at Break

Elongation at Break

IS05271.6 %
Yield bending strength

Yield bending strength

,屈服

IS0178130 Mpa
Bending modulus

Bending modulus

IS01785500 Mpa
Charpy Notched Impact Strength

Charpy Notched Impact Strength

IS01793.0 kJ/m²
Impact strength of simply supported beam without notch

Impact strength of simply supported beam without notch

IS017935 kJ/m²
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Hot deformation temperature 1.8MPa

Hot deformation temperature 1.8MPa

,1.8MPa

IS076200
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Water absorption rate

Water absorption rate

IS0621.0 %
density

density

IS011831.45 g/cm³
flame retardant performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
GWFI

GWFI

厚度1.5mm

IEC 60695-2-12960
Flame retardant performance UL 94

Flame retardant performance UL 94

厚度1.5mm

UL 94V-2
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.