PP G3510

  • Đặc tính:
    Chịu nhiệt độ caoGia cố sợi thủy tinhSức mạnh caoGia cố sợi thủy tinhThấp cong congKích thước ổn định
  • Lĩnh vực ứng dụng:
    Vỏ máy tínhThiết bị tập thể dụcPhụ tùng động cơBánh răngKết nốiTrang chủ
  • Giấy chứng nhận:
    TDSTDS
  • sort So sánh

Bảng thông số kỹ thuật

Mechanical PropertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Tensile yield strength

Tensile yield strength

ASTM D638/ISO 527320 %
Elongation at Break

Elongation at Break

ASTM D638/ISO 527300 %
Gap impact strength

Gap impact strength

ASTM D256/ISO 1798 kg'cm/cm(J/M)ft·Ib/in
注塑使用技术参考Điều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
平均温度

平均温度

220
溶胶压力

溶胶压力

30%-65%
溶胶速度

溶胶速度

35%-55%
注塑压力

注塑压力

45%-80%
注射速度

注射速度

35%-55%
保压

保压

10%-20%
备压

备压

25%-40%
Thermal PropertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
熔体流动速率

熔体流动速率

ASTM D1238/ISO11338-10 g/10min
Thermal distortion temperature

Thermal distortion temperature

ASTM D648/ISO 75150
Physical PropertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
specific gravity

specific gravity

ASTM D792/ISO 11831.2 g/cm³
Rockwell hardness

Rockwell hardness

ASTM D785120
成型收缩率

成型收缩率

ASTM D9551.3-1.5
flame retardancyĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
阻燃性

阻燃性

UL-94HB
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.