PPS HZ SICHUAN DEYANG

Bảng thông số kỹ thuật

Basic PerformanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
density

density

GB/T 1033-19862.1 g/cm³
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
compressive strength

compressive strength

GB/T 1041-1992130 Mpa
Rockwell hardness

Rockwell hardness

GB/T 9342-1988110 hr
elongation

elongation

Break

GB/T 1040-19921.3 %
Bending modulus

Bending modulus

GB/T 1042-19921.8×104 Mpa
bending strength

bending strength

GB/T 1042-1992210 Mpa
Impact strength of cantilever beam gap

Impact strength of cantilever beam gap

GB/T 1843-19966.5 kJ/m²
tensile strength

tensile strength

GB/T 1040-1992140 Mpa
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Melting temperature

Melting temperature

GB/T 4608-1984282 °C
Hot deformation temperature

Hot deformation temperature

1.80MPa

GB/T 1634-1979265 °C
Combustibility

Combustibility

垂直法

GB/T 2408-1996FV-0
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Shrinkage rate

Shrinkage rate

GB/T 15585-19950.0025 mm/mm
Electrical performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Dielectric constant

Dielectric constant

GB/T 1409-19884 1MHz
Dielectric strength

Dielectric strength

GB/T 1408.1-199914 KV/mm
Surface resistivity

Surface resistivity

GB/T 1410-19892×1014 Ω
Volume resistivity

Volume resistivity

GB/T 1410-19892×1014 Ω.m
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.

Có thể bạn cũng quan tâm