PC/ABS MOCREATE® 4321 W018 NINGBO ZHETIE DAFENG

  • Đặc tính:
    Dễ dàng mạChống cháyChịu nhiệt độ cao
  • Lĩnh vực ứng dụng:
    Lĩnh vực điệnLĩnh vực điện tử
  • sort So sánhprice-tag Xem giá

Bảng thông số kỹ thuật

mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Elongation at Break

Elongation at Break

ASTM D638/ISO 52780 %
tensile strength

tensile strength

ASTM D638/ISO 52758 kg/cm²(MPa)[Lb/in²]
Bending modulus

Bending modulus

ASTM D790/ISO 1782400 kg/cm²(MPa)[Lb/in²]
bending strength

bending strength

ASTM D790/ISO 17895 kg/cm²(MPa)[Lb/in²]
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Combustibility (rate)

Combustibility (rate)

UL 941.6mm V-0
Hot deformation temperature

Hot deformation temperature

HDT

ASTM D648/ISO 7583 ℃(℉)
Hot deformation temperature

Hot deformation temperature

HDT

ASTM D648/ISO 7598 ℃(℉)
Vicat softening temperature

Vicat softening temperature

ASTM D1525/ISO R306100 ℃(℉)
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Shrinkage rate

Shrinkage rate

ASTM D9550.5--0.7 %
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.