Cần giúp đỡ? Liên hệ chúng tôi service@vnplas.com
Get App

PC/ABS TAIRILOY®  AC3100 FCFC TAIWAN

1531
  • Đặc tính:
    Chịu nhiệtChống va đập caoChống cháyDòng chảy cao
  • Lĩnh vực ứng dụng:
    Lĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôBao bì y tếDụng cụ điệnVỏ màn hìnhThiết bị gia dụng
  • Giấy chứng nhận:
    RoHSMSDSTDSProcessingMSDSULRoHSSVHCSVHCSGS
  • sort So sánhprice-tag Xem giá

Bảng thông số kỹ thuật

flammabilityĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
UL flame retardant rating

3mm

UL 945VA
UL flame retardant rating

2.3mm

UL 945VB
UL flame retardant rating

1-3mm

UL 94V-0
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Charpy Notched Impact Strength

23 ℃ 4mm

kJ/m²44 ISO 179
Rockwell hardness

R-Sale,23°C

ASTM D785118
Impact strength of cantilever beam gap

23°C,3.18mm

ASTM D256635 J/m
bending strength

23°C

ISO 17894.0 Mpa
Bending modulus

23°C

ISO 1782438 Mpa
tensile strength

23°C

ASTM D63862.0 Mpa
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Vicat softening temperature

10N ℃

107 ISO 306
Hot deformation temperature

1.8MPa,Unannealed,6.35mm

ASTM D64890.0 °C
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
melt mass-flow rate

260℃ × 2.16kg

ISO 113317 g/10 min
Shrinkage rate

3.20mm

ISO 25770.40 - 0.60 %
melt mass-flow rate

240°C/5.0kg

ISO 113325 g/10min
density

23℃

ISO 11831.18 g/cm³
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.

Có thể bạn cũng quan tâm