PA6T Zytel®  HTN54G35EF BK420 DUPONT USA

  • Đặc tính:
    Ổn định nhiệtTăng cườngĐóng gói: Gia cố sợi thủy35%Đóng gói theo trọng lượng
  • Lĩnh vực ứng dụng:
    Ứng dụng điện tử
  • sort So sánhprice-tag Xem giá

Bảng thông số kỹ thuật

mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
tensile strength

tensile strength

23°C

ISO 527-2185 Mpa
Elongation at Break

Elongation at Break

23°C

ISO 527-22.70 %
Tensile modulus

Tensile modulus

23°C

ISO 527-210500 Mpa
Charpy Notched Impact Strength

Charpy Notched Impact Strength

23°C

ISO 179/1eA11 kJ/m²
Impact strength of simply supported beam without notch

Impact strength of simply supported beam without notch

23°C

ISO 179/1eU82 kJ/m²
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Vicat softening temperature

Vicat softening temperature

Melting Temperature

ISO 11357-3300 °C
Linear coefficient of thermal expansion

Linear coefficient of thermal expansion

MD

ISO 11359-22E-05 cm/cm/°C
Linear coefficient of thermal expansion

Linear coefficient of thermal expansion

TD

ISO 11359-26E-05 cm/cm/°C
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Shrinkage rate

Shrinkage rate

MD2.0mm

ISO 294-40.20 %
Shrinkage rate

Shrinkage rate

TD2.0mm

ISO 294-40.50 %
Electrical performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Volume resistivity

Volume resistivity

IEC 60093>1.0E+15 Ω.cm
Dielectric strength

Dielectric strength

0.250mm

IEC 60243-133 KV/mm
Dissipation factor

Dissipation factor

相对漏电起痕指数

IEC 60112575 V
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.

Có thể bạn cũng quan tâm