LDPE 2420F HUIZHOU CNOOC&SHELL

  • Đặc tính:
    Trong suốtDòng chảy cao
  • Lĩnh vực ứng dụng:
    Phim co lạiPhim nông nghiệpVỏ sạc
  • sort So sánhprice-tag Xem giá

Bảng thông số kỹ thuật

Other performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Piercing energy

Piercing energy

DIN 533735.5 J/mm
Shore hardness

Shore hardness

ISO 86848
Ball Pressure Test

Ball Pressure Test

H49/30

ISO 2039-118 Mpa
gloss

gloss

60°

ASTM D-245790
gloss

gloss

20°

ASTM D-2457>40
Friction coefficient

Friction coefficient

ISO 825985 %
turbidity

turbidity

70μm

ASTM D-1003<7 %
Elastic modulus

Elastic modulus

ISO 527260 Mpa
Basic PerformanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
melt mass-flow rate

melt mass-flow rate

190℃/2.16kg

ISO 11330.75 g/10min
Elongation at Break

Elongation at Break

Across Flow

ISO 527300 %
Elongation at Break

Elongation at Break

Across Flow

ISO 527600 %
density

density

23℃

ISO 11830.923 g/cm³
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
tensile strength

tensile strength

Yield

ISO 52711 Mpa
tensile strength

tensile strength

Across Flow

ISO 52726 Mpa
tensile strength

tensile strength

Across Flow

ISO 52720 Mpa
Impact strength of cantilever beam gap

Impact strength of cantilever beam gap

ASTM D-1709130 g
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Vicat softening temperature

Vicat softening temperature

A/50

ISO 30696 °C
Melting temperature

Melting temperature

ISO 3146111 °C
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.