TPU Elastollan® 1190A10 BASF SHANGHAI

  • Đặc tính:
    Trong suốtDòng chảy caoChống mài mònChịu nhiệt độ thấpKháng khuẩnKháng thủy phân
  • Lĩnh vực ứng dụng:
    Cáp điệnThiết bị y tế
  • sort So sánhprice-tag Xem giá

Bảng thông số kỹ thuật

mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
tensile strength

tensile strength

Break

ISO 527-250.0 Mpa
Tensile strain

Tensile strain

Break

ISO 527-2550 %
tensile strength

tensile strength

100%Strain

ISO 378.50 Mpa
tear strength

tear strength

ISO 34-185 kN/m
Permanent compression deformation

Permanent compression deformation

23°C

ISO 81525 %
Charpy Notched Impact Strength

Charpy Notched Impact Strength

-30°C

ISO 179无断裂
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Shore hardness

Shore hardness

Shore A

ISO 86892
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.

Có thể bạn cũng quan tâm