PUR-Ether/MDI 190 RRIM (20% Mineral) Covestro - Polycarbonates

Bảng thông số kỹ thuật

elastomerĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
tensile strength

tensile strength

Break,3.81mm

ASTM D41237.9 MPa
elongation

elongation

Break,3.81mm

ASTM D41240 %
tear strength

tear strength

3.81mm

ASTM D62497.2 kN/m
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Bending modulus

Bending modulus

65°C,3.81mm

ASTM D7901100 MPa
tensile strength

tensile strength

Break,3.81mm

ASTM D63837.9 MPa
elongation

elongation

Break,3.81mm

ASTM D63840 %
Bending modulus

Bending modulus

-30°C,3.81mm

ASTM D7902760 MPa
Bending modulus

Bending modulus

23°C,3.81mm

ASTM D7901720 MPa
thermosettingĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Thermosetting components

Thermosetting components

按重量计算的混合比

100
Thermosetting components

Thermosetting components

PartA

按重量计算的混合比:120
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Linear coefficient of thermal expansion

Linear coefficient of thermal expansion

MD:3.81mm

ASTM D6963.8E-05 cm/cm/°C
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Water absorption rate

Water absorption rate

3.81mm

Internal Method0.10 %
density

density

ASTMD7921.25 g/cm³
Shrinkage rate

Shrinkage rate

MD

Internal Method0.43 %
Supplementary InformationĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
DartImpact

DartImpact

3.81mm

Internal Method801 J/m
HeatSag

HeatSag

191°C,3.81mm

ASTM D37693.60 mm
HeatSag

HeatSag

250°C,3.81mm

ASTM D37690.500 mm
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.