HIPS SP825 SP TAIXING

Bảng thông số kỹ thuật

Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
外观(色粒)

外观(色粒)

SH/T1541.10 pcs/kg
熔体质量流动速率

熔体质量流动速率

200℃,5kg

GB/T 3682.15.67 g/10min
tensile strength

tensile strength

50mm/min

GB/T104029.8 MPa
冲击强度

冲击强度

悬臂梁,有缺口

GB/T184311.27 kJ/m
维卡软化温度

维卡软化温度

10N,120℃/h

GB/T1633102.4
flexural modulus

flexural modulus

GB/T93411999 Mpa
残留苯乙烯单体含量

残留苯乙烯单体含量

GB/T 16867486.5 mg/kg
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.

Có thể bạn cũng quan tâm