PBT PBT301-G25 Guangdong Zhengyu

  • Đặc tính:
    Độ bềnSức mạnh caoChịu nhiệt độ caoChống sốcNhiệt độ biến dạng nhiệt Kích thước ổn định mạnh mCreep thấpChống mài mòn lâu dàiTính chất điệnHóa chất
  • Lĩnh vực ứng dụng:
    Bộ phận chịu nhiệt cách đThiết bị điện Các loại khCấu trúc ModulePhần bổ sungRơ leĐèn chiếu sángLinh kiện điện tử
  • sort So sánh

Bảng thông số kỹ thuật

mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Charpy Notched Impact Strength

Charpy Notched Impact Strength

Unnotched

ISO 17944 kJ/㎡
Bending modulus

Bending modulus

ASTM D-7907.8*10³ Mpa
bending strength

bending strength

ASTM D-790185 Mpa
Elongation at Break

Elongation at Break

ASTM D-6383 %
tensile strength

tensile strength

ASTM D-792116 Mpa
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Combustibility

Combustibility

UL 94V-0
Hot deformation temperature

Hot deformation temperature

1.82MPa

ASTM D-648205
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Molding shrinkage rate

Molding shrinkage rate

ASTM D-9550.4-0.8 %
Water absorption rate

Water absorption rate

23℃/24hr

ASTM D-5700.07 %
density

density

ASTM D-7921.56 g/cm³
Electrical performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Dielectric strength

Dielectric strength

2mm厚

ASTM D-14921 MV/m
Volume resistivity

Volume resistivity

ASTM D-2571.2*10¹⁶ Ω·M
Dielectric loss tangent

Dielectric loss tangent

,正切

ASTM D-1500.02
Dielectric constant

Dielectric constant

ASTM D-1503.5
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.