PP YUNGSOX®  3500 FPC NINGBO

  • Đặc tính:
    Chịu nhiệtDòng chảy caoĐộ cứng caoThanh khoản caoChống va đập cao
  • Lĩnh vực ứng dụng:
    Máy giặtThiết bị gia dụng nhỏLĩnh vực ô tôSản phẩm tường mỏngLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tử
  • sort So sánhprice-tag Xem giá

Bảng thông số kỹ thuật

Basic PerformanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
melt mass-flow rate

melt mass-flow rate

220℃×10kgf(95N)

ASTM D-1238(ISO 1133)50 g/10min
melt mass-flow rate

melt mass-flow rate

200℃×5kgf(49N)

ASTM D-1238(ISO 1133)5.0 g/10min
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Bending modulus

Bending modulus

23℃

ASTM D-790(ISO 178)24000(2350) kg/cm
Impact strength of cantilever beam gap

Impact strength of cantilever beam gap

23℃(6.4mm)

ASTM D-256(ISO R180)30(294) kg.cm/cm(J/m)
tensile strength

tensile strength

23℃

ASTM D-638(ISO 527)410(40) kg/cm
Rockwell hardness

Rockwell hardness

23℃

ASTM D-785(ISO 2039/2)R-104 R scale
bending strength

bending strength

23℃

ASTM D-790(ISO 178)690(68) kg/cm
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Hot deformation temperature

Hot deformation temperature

Annealed(80℃×8hr)

ASTM D-648(ISO 75/A)100 °C
Hot deformation temperature

Hot deformation temperature

Unannealed 18.6kg/cm2(1/2"厚)

ASTM D-648(ISO 75/A)88 °C
Combustibility

Combustibility

FILE NO.E162823

UL 941/16"HB ALL Color
Vicat softening temperature

Vicat softening temperature

1kg load

ASTM D-1525(ISO 306)103 °C
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.

Có thể bạn cũng quan tâm