PP TEKNIFLEX® MED 3012-0200 Tekni-Films, a div of Tekni-Plex

Bảng thông số kỹ thuật

optical performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
turbidity

turbidity

3.0 %
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
density

density

0.890 g/cm³
dimensional stability

dimensional stability

140°C

3.5 %
filmĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
film thickness

film thickness

200 µm
elongation

elongation

MD:Break

590 %
elongation

elongation

TD:Break

720 %
elongation

elongation

始封温度

140to150 °C
elongation

elongation

氧气传输速率(23°C,90%RH)

1700 cm³/m²/24hr
elongation

elongation

水气透过率(38°C,90%RH)

3.1 g/m²/24hr
elongation

elongation

用量

5.62 m²/kg
Supplementary InformationĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
RollWidth

RollWidth

<125.00 cm
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.