PPS PPS-hMR61 SICHUAN DEYANG

  • Đặc tính:
    Chống cháy
    Chịu nhiệt độ cao
    Chịu nhiệt độ thấp
  • Lĩnh vực ứng dụng:
    Linh kiện điện tử
    Trang chủ
  • Giấy chứng nhận:
    UL

Bảng thông số kỹ thuật

Hiệu suất điệnĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Điện trở bề mặt

Điện trở bề mặt

2×1015 Ω
Mất điện môi

Mất điện môi

1MHz

0.010
Hằng số điện môi

Hằng số điện môi

1MHz

5.0
Chỉ số chống rò rỉ (CTI)

Chỉ số chống rò rỉ (CTI)

V
Khối lượng điện trở suất

Khối lượng điện trở suất

4×1014 Ω.m
Độ bền điện môi

Độ bền điện môi

15 KV/mm
Hiệu suất nhiệtĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Nhiệt độ nóng chảy

Nhiệt độ nóng chảy

289 °C
Nhiệt độ biến dạng nhiệt

Nhiệt độ biến dạng nhiệt

HDT

267 °C
Lớp chống cháy UL

Lớp chống cháy UL

V-0
Tính chất vật lýĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Tỷ lệ co rút

Tỷ lệ co rút

平行

0.25 %
Tỷ lệ co rút

Tỷ lệ co rút

垂直

0.75 %
Tính chất cơ họcĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Độ bền uốn

Độ bền uốn

234 Mpa
Mô đun uốn cong

Mô đun uốn cong

1.63×104 Mpa
Độ bền kéo

Độ bền kéo

159 Mpa
Sức mạnh tác động của rãnh dầm treo

Sức mạnh tác động của rãnh dầm treo

12 kJ/m²
Sức mạnh nén

Sức mạnh nén

130 Mpa
Độ giãn dài

Độ giãn dài

断裂

2.5 %
Độ cứng Rockwell

Độ cứng Rockwell

95 hr
Hiệu suất cơ bảnĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Mật độ

Mật độ

1.92 g/cm³
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.