LCP EZ40NC Dongguan Sanhao Plastic

  • Đặc tính:
    Chịu nhiệt độ caoĐộ cứng caoGia cố sợi thủy tinhSức mạnh caoLớp ép phun
  • Lĩnh vực ứng dụng:
    Vỏ máy tính xách tay
  • Giấy chứng nhận:
    TDS
  • sort So sánh

Bảng thông số kỹ thuật

OtherĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
玻纤/灰份

玻纤/灰份

GB/T9345%
熔融指数

熔融指数

GB/T3682g/10min
Mechanical PropertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Flexural strength

Flexural strength

GB/T9341MPa
Flexural elasticity

Flexural elasticity

GB/T9341MPa
Tensile yield strength

Tensile yield strength

GB/T1040122 MPa
Elongation at Break

Elongation at Break

GB/T10402.3 %
Impact and destructive energy

Impact and destructive energy

国际缺口试条厚4宽8长80

GB/T184312.0 KJ/M
Thermal PropertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Thermal distortion temperature

Thermal distortion temperature

1.8MPa

GB/T1634280 °C
维卡软化点

维卡软化点

GB/T1633
DSC熔点测试

DSC熔点测试

GB/T19466°℃
耐高温测试

耐高温测试

280℃/3分钟

不起泡不变形 °℃
Physical PropertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
比重/密度

比重/密度

GB/T10331.672 g/cm3
Shore hardness D

Shore hardness D

GB/T2941D
Rockwell hardness

Rockwell hardness

GB/T2302HR
色差

色差

GB/T9754L
电阻系数

电阻系数

GB/T1410Q
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.