LCP E130I BK Dongguan Mingji

  • Đặc tính:
    Tác động cao và độ bền caNhiệt độ cực caoDòng chảy caoChống cháy V0Gia cố sợi thủy tinhThay thế E130i
  • Lĩnh vực ứng dụng:
    Phụ kiện điện tửPhụ kiện chống mài mònVỏ máy tính xách tayMô-đun máy ảnhThiết bị điện tửĐiện thoại
  • Giấy chứng nhận:
    SGSOther
  • sort So sánh

Bảng thông số kỹ thuật

mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
tensile strength

tensile strength

ASTM D638/ISO 527170 kg/cm²(MPa)[Lb/in²];
Bending modulus

Bending modulus

ASTM D790/ISO 17815000 kg/cm²(MPa)[Lb/in²];
bending strength

bending strength

ASTM D790/ISO 178235 kg/cm²(MPa)[Lb/in²];
Charpy Notched Impact Strength

Charpy Notched Impact Strength

ASTM D256/ISO 17913 kg·cm/cm(J/M)ft·lb/in
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Combustibility (rate)

Combustibility (rate)

UL94V-0
Hot deformation temperature

Hot deformation temperature

ASTM D648/ISO 75275 ℃(℉)
Hot deformation temperature

Hot deformation temperature

ASTM D648/ISO 75280 ℃(℉)
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
density

density

ASTM D792/ISO 11831.61
Water absorption rate 23 ℃/24h

Water absorption rate 23 ℃/24h

,23℃/24H

ASTM D570/ISO 620.02 %
Electrical performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Dielectric constant

Dielectric constant

ASTM D150/IEC 602503.8
Arc resistance

Arc resistance

ASTM D495/IEC 60112130
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.