PBT 4300G30 JIANGSU SANFAME

  • Đặc tính:
    Chịu nhiệtChống cháyChịu nhiệt độ caoỔn định nhiệtGia cố sợi thủy tinhKích thước ổn định
  • Lĩnh vực ứng dụng:
    Thiết bị gia dụngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnThiết bị tập thể dụcLá gió cho ngành công nghHỗ trợNhà ởVỏ máy tính xách tay
  • sort So sánh

Bảng thông số kỹ thuật

otherĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
characteristic

characteristic

30%玻纤增强
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Charpy Notched Impact Strength

Charpy Notched Impact Strength

ASTM D256/ISO 17975 kg·cm/cm(J/M)ft·lb/in
Charpy Notched Impact Strength

Charpy Notched Impact Strength

ASTM D256/ISO 179800 kg·cm/cm(J/M)ft·lb/in
tensile strength

tensile strength

ASTM D638/ISO 527108 kg/cm²(MPa)[Lb/in²]
Bending modulus

Bending modulus

ASTM D790/ISO 1786000 kg/cm²(MPa)[Lb/in²]
bending strength

bending strength

ASTM D790/ISO 178157 kg/cm²(MPa)[Lb/in²]
Elongation at Break

Elongation at Break

ASTM D638/ISO 5272 %
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Hot deformation temperature

Hot deformation temperature

HDT

ASTM D648/ISO 75200 ℃(℉)
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
density

density

ASTM D792/ISO 11831.60
Shrinkage rate

Shrinkage rate

ASTM D9550.3-0.9 %
Water absorption rate

Water absorption rate

ASTM D570/ISO 620.06 %
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.