Rubber Techsil® 1387 Techsil Limited

Bảng thông số kỹ thuật

Cured PropertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
tensile strength

tensile strength

2.00 MPa
elongation

elongation

Break

400 %
Shore hardness

Shore hardness

ShoreA

25
Dielectric strength

Dielectric strength

20 kV/mm
Relative permittivity

Relative permittivity

60Hz

2.60
Volume resistivity

Volume resistivity

10 ohms·cm
Dissipation factor

Dissipation factor

60Hz

0.010
Uncured PropertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
density

density

1.03 g/cm³
viscosity

viscosity

25°C

30 Pa·s
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.