So sánh vật liệu
Thông số kỹ thuật
| impact performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | REPSOL/ISPLEN® PC 262 AV |
|---|---|---|---|
| Suspended wall beam without notch impact strength | -20°C | ISO 180 | 55 kJ/m² |
| Impact strength of cantilever beam gap | 23°C | ISO 180 | 5.0 kJ/m² |
| Suspended wall beam without notch impact strength | 23°C | ISO 180 | 80 kJ/m² |
| Impact strength of cantilever beam gap | -20°C | ISO 180 | 4.5 kJ/m² |
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | REPSOL/ISPLEN® PC 262 AV |
|---|---|---|---|
| tensile strength | Break | ISO 527-2 | 27.0 MPa |
| Tensile strain | Break | ISO 527-2 | 3.5 % |
| Bending modulus | ISO 178 | 1750 MPa |
| Physical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | REPSOL/ISPLEN® PC 262 AV |
|---|---|---|---|
| Shrinkage rate | ISO 294-4 | 1.0to1.5 % | |
| melt mass-flow rate | 230°C/2.16kg | ISO 1133 | 6.5 g/10min |
| density | 23°C | ISO 1183 | 1.03 g/cm³ |
