So sánh vật liệu
Thông số kỹ thuật
| impact performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | AD MAJORIS FRANCE/VENYL SFR003 |
|---|---|---|---|
| Impact strength of cantilever beam gap | 23°C | ISO 180 | 40 J/m |
| flammability | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | AD MAJORIS FRANCE/VENYL SFR003 |
|---|---|---|---|
| Extreme Oxygen Index | ISO 4589-2 | 31 % | |
| Hot filament ignition temperature | 1.0mm | IEC 60695-2-13 | 750 °C |
| Burning wire flammability index | 2.0mm | IEC 60695-2-12 | 960 °C |
| UL flame retardant rating | 1.6mm | UL 94 | V-0 |
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | AD MAJORIS FRANCE/VENYL SFR003 |
|---|---|---|---|
| tensile strength | Break | ISO 527-2 | 80.0 MPa |
| Tensile strain | Break | ISO 527-2 | 15 % |
| Tensile modulus | ISO 527-2 | 3800 MPa | |
| Bending modulus | ISO 178 | 3500 MPa |
| thermal performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | AD MAJORIS FRANCE/VENYL SFR003 |
|---|---|---|---|
| Melting temperature | ISO 3146 | 220 °C | |
| Hot deformation temperature | 0.45MPa,Unannealed | ISO 75-2/B | 180 °C |
| 1.8MPa,Unannealed | ISO 75-2/A | 70.0 °C |
| Physical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | AD MAJORIS FRANCE/VENYL SFR003 |
|---|---|---|---|
| Water absorption rate | Equilibrium,23°C,50%RH | 2.3 % | |
| Shrinkage rate | 0.90to1.2 % | ||
| density | ISO 1183 | 1.18 g/cm³ |
| Electrical performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | AD MAJORIS FRANCE/VENYL SFR003 |
|---|---|---|---|
| Compared to the anti leakage trace index | SolutionA | IEC 60112 | PLC 0 |
