So sánh vật liệu
Thông số kỹ thuật
| Other performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | LG CHEM KOREA/SP3450NT |
|---|---|---|---|
| Crosslinking degree | DIN 16892/893 | 70 % | |
| Hot pressed Confucian transformation experiment | 95℃ | DIN 16892/893 | 无开裂 |
| Basic Performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | LG CHEM KOREA/SP3450NT |
|---|---|---|---|
| melt mass-flow rate | 190℃/2.16kg | ASTM D-1238 | 0.3 g/10min |
| density | 23℃ | ASTM D-1505 | 0.948 23℃ |
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | LG CHEM KOREA/SP3450NT |
|---|---|---|---|
| tensile strength | IEC 881 | 240 N/mm | |
| elongation | IEC 881 | 400 % |
