So sánh vật liệu
Thông số kỹ thuật
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Borealis AG/ HE1878E-C2 |
|---|---|---|---|
| tensile strength | Yield | ISO 527-2 | 22.0 MPa |
| Tensile strain | Break | ISO 527-2 | >600 % |
| Physical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Borealis AG/ HE1878E-C2 |
|---|---|---|---|
| density | ISO 1183 | 0.951 g/cm³ | |
| melt mass-flow rate | 190°C/2.16kg | ISO 1133 | 10 g/10min |
