So sánh vật liệu
Thông số kỹ thuật
| Other performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Zhongyuan Petrochemical/DNDC-7150 |
|---|---|---|---|
| Cleanliness | 杂粒 | 合格|41-60 个/kg | |
| 色粒 | 合格|11-20 个/kg |
| Basic Performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Zhongyuan Petrochemical/DNDC-7150 |
|---|---|---|---|
| density | 一级|0.936-0.942 g/cm3 | ||
| melt mass-flow rate | 合格|2.6-4.4 g/10min |
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Zhongyuan Petrochemical/DNDC-7150 |
|---|---|---|---|
| tensile strength | Yield | 一级|≥16 MPa | |
| elongation | 合格|400 % | ||
| tensile strength | Break | 合格|≥15 MPa |
