So sánh vật liệu
Thông số kỹ thuật
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Jiangsu Heshili/L11XM |
|---|---|---|---|
| Gap impact strength (cantilever beam method) | ASTMD-256 | ≥40 J/m | |
| bending strength | ASTMD-790 | ≥85 Mpa | |
| tensile strength | ASTMD-638 | 50-60 Mpa | |
| Elongation at Break | ASTMD-638 | ≥200 % |
| thermal performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Jiangsu Heshili/L11XM |
|---|---|---|---|
| Melt index | ASTMD-1238 | 12-16 g/10min |
| Physical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Jiangsu Heshili/L11XM |
|---|---|---|---|
| viscosity | Q/SHYHO8.4411 | 1.14±0.015 dl/g | |
| Whiteness | Q/SHYH08.4413 | ≤4 | |
| brightness | Q/SHYHO8.4413 | ≥90 | |
| Terminal carboxyl group | Q/SHYHO8.4412 | ≤30 mol/t | |
| melting point | Q/SHYH08.3026 | ≥225 ℃ | |
| proportion | ASTMD-792 | 1.30-1.32 g/cm³ |
| Electrical performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Jiangsu Heshili/L11XM |
|---|---|---|---|
| Dielectric strength | 2MM厚度 | ASTMD-149 | ≥20 KV/mm |
