So sánh vật liệu
Thông số kỹ thuật
| Other performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Maoming Petrochemical/T46F-M |
|---|---|---|---|
| fisheye | 0.7-1.5mm | 合格品|≤50 个/m2 | |
| Cleanliness | 一级品|≤10 个/kg | ||
| fisheye | 0.2-0.7mm | 合格品|≤500 个/m2 | |
| Equal standard index | 合格品|94 % | ||
| ash content | 合格品|≤0.02 % |
| Basic Performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Maoming Petrochemical/T46F-M |
|---|---|---|---|
| melt mass-flow rate | 合格品|3.00±0.20 g/10min |
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Maoming Petrochemical/T46F-M |
|---|---|---|---|
| tensile strength | Yield | 合格品|≥30 MPa |
