So sánh vật liệu
Thông số kỹ thuật
| Physical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Dragon Special Resin (Xiamen) Co., Ltd./DSR TL-8080 |
|---|---|---|---|
| Intrinsic viscosity | Internal Method | 0.64to0.66 dl/g | |
| ash content | <0.080 % | ||
| water content | <0.40 % | ||
| Color B | <5.00 |
| Supplementary Information | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Dragon Special Resin (Xiamen) Co., Ltd./DSR TL-8080 |
|---|---|---|---|
| Color | >72.0 | ||
| DEGContent | <1.0 % | ||
| Terminal carboxyl content | <30.0 mol/t |
