So sánh vật liệu

Thông tin sản phẩm
Tên sản phẩm
Tên thương hiệu
Lĩnh vực ứng dụng
Đặc tính
Giấy chứng nhận
Đơn giá
HDPE HD6070EA PETROCHINA DUSHANZI
--
Khay nhựa,Hộp nhựa,Khay,Ghế ngồi,Chủ yếu được sử dụng để s,Ví dụ: thùng, hộp doanh t
Chịu nhiệt độ cao
- -
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Thông số kỹ thuật

Hiệu suất nhiệtĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traPETROCHINA DUSHANZI/HD6070EA
Nhiệt độ làm mềm Vica127 °C
Hiệu suất cơ bảnĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traPETROCHINA DUSHANZI/HD6070EA
Mật độ优级955-960 kg/m
合格954-964 kg/m
一级955-960 kg/m
Tốc độ dòng chảy khối lượng tan chảy一级6.0-9.0 g/10min
合格5.5-9.5 g/10min
优级6.5-8.0 g/10min
Tính chất cơ họcĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traPETROCHINA DUSHANZI/HD6070EA
Chiều dài dòng chảy xoắn ốc360 mm
Kháng nứt căng thẳng môi trường优级55 (50°C)小时
一级25 (50°C)小时
Mô đun uốn cong合格≥900 Mpa
优级≥1050 Mpa
一级≥1000 Mpa
Sức mạnh tác động của rãnh dầm treo合格,压缩4.0 KJ/m
优级,压缩6.0 KJ/m
一级,注射5.0 KJ/m
Độ bền kéo屈服,一级,纵向≥25 Mpa
屈服,合格,纵向≥23 Mpa
屈服,优级,纵向≥26 Mpa
Độ giãn dài khi nghỉ合格,纵向≥800 %
一级,纵向≥900 %
横向>=1300 %
优级,纵向≥950 %
Hiệu suất khácĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traPETROCHINA DUSHANZI/HD6070EA
Hàm lượng tro合格≤0.05 %
一级≤0.04 %
优级≤0.03 %
Độ sạch一级,杂粒21-40 个/kg
优级,杂粒0-20 个/kg
合格,杂粒41-60 个/kg
Độ sạch (hạt màu)优级0-5 个/kg
合格10-20 个/kg
一级6-10 个/kg