So sánh vật liệu
Thông số kỹ thuật
| impact performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | UK Jackdaw/VITAMIDE® BG32GY6592 |
|---|---|---|---|
| Charpy Notched Impact Strength | ISO 179 | 55 kJ/m² | |
| Impact strength of simply supported beam without notch | ISO 179 | 70 kJ/m² |
| flammability | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | UK Jackdaw/VITAMIDE® BG32GY6592 |
|---|---|---|---|
| Hot filament ignition temperature | IEC 60695-2-13 | 960 °C | |
| UL flame retardant rating | 0.8mm | UL 94 | V-0 |
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | UK Jackdaw/VITAMIDE® BG32GY6592 |
|---|---|---|---|
| elongation | Break | ASTMD638 | 4.0 % |
| Bending modulus | ASTMD790 | 4750 MPa | |
| bending strength | ASTMD790 | 172 MPa | |
| tensile strength | Break | ASTMD638 | 105 MPa |
| thermal performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | UK Jackdaw/VITAMIDE® BG32GY6592 |
|---|---|---|---|
| Hot deformation temperature | 1.8MPa,Unannealed | ASTMD648 | 224 °C |
| Melting temperature | ISO 1218 | 222 °C |
| Physical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | UK Jackdaw/VITAMIDE® BG32GY6592 |
|---|---|---|---|
| density | ASTMD792 | 1.19 g/cm³ | |
| Water absorption rate | 24hr | ASTM D570 | 0.20 % |
| 23°C,24hr | ISO 62 | 0.20 % |
