So sánh vật liệu
Thông số kỹ thuật
| Basic Performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Dow Corning/A9402MR |
|---|---|---|---|
| density | ISO 1183 | 0.898 | |
| melt mass-flow rate | ISO 1133 | 6.0 g/10min |
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Dow Corning/A9402MR |
|---|---|---|---|
| Bending modulus | ISO 178 | 180 MPa | |
| tensile strength | ISO 37 | 12 MPa | |
| tear strength | ISO 34-1 | 75 KN/m | |
| Elongation at Break | ISO 37 | 620 % | |
| Shore hardness | shoreD | ISO 868 | 32 |
