So sánh vật liệu
Thông số kỹ thuật
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Spain Repsol/PC 270 BS |
|---|---|---|---|
| tensile strength | Break | ISO 527-2 | 19.0 % |
| Charpy Notched Impact Strength | -20℃ | ISO 179 | 28 kJ/m² |
| Tensile modulus | ISO 527-2 | 1850 MPa | |
| Bending modulus | ISO 178 | 1800 MPa | |
| Charpy Notched Impact Strength | 0℃ | ISO 179 | 31 kJ/m² |
| 23℃ | ISO 179 | 2.3 kJ/m² |
| thermal performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Spain Repsol/PC 270 BS |
|---|---|---|---|
| Vicat softening temperature | -- | ISO 306/B120 | 99.0 ℃ |
| -- | ISO 306/A120 | 155 ℃ |
| Physical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Spain Repsol/PC 270 BS |
|---|---|---|---|
| Shrinkage rate | ISO 2577 | 0.90 to 1.0 % | |
| density | ISO 1183 | 1.04 g/cm³ | |
| melt mass-flow rate | 230℃/2.16 kg | ISO 1133 | 12 g/10 min |
