So sánh vật liệu
Thông số kỹ thuật
| other | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Daqing Petrochemical/755A |
|---|---|---|---|
| appearance | ,Q/SY DH0552-2011 | 满足标准要求 | 满足标准要求 |
| Chromaticity (L) | ,HG/T 3862-2006 | 79-88 | 78 |
| impurity | ,DQSH 03.05.16.021-2012 | ≤1 | 1 个/100g |
| Impurities and color particles | ,DQSH 03.05.16.021-2012 | 0 | 0 个/100g |
| Toothpick material | ,DQSH 03.05.16.021-2012 | ≤1 | 0 个/100g |
| Bone material | ,DQSH 03.05.16.021-2012 | ≤1 | 0 |
| Huangdu Index (YI) | ,ASTM D785-2008 | ≤25 | 16.0 |
| Transparent core | ,DQSH 03.05.16.021-2012 | ≤5 | 0 个/100g |
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Daqing Petrochemical/755A |
|---|---|---|---|
| Rockwell hardness | ,ASTM D785-2008 | ≥100 | 109.9 R标尺 |
| tensile strength | ,ASTM D638-2003 | ≥42 | 53.5 MPa |
| Impact strength of cantilever beam gap | ,ASTM D256-2006 | ≥170 | 170.4 J/m |
| thermal performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Daqing Petrochemical/755A |
|---|---|---|---|
| Hot deformation temperature | ,ASTM D648-2006 | ≥78 | 83.0 ℃ |
| Physical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Daqing Petrochemical/755A |
|---|---|---|---|
| melt mass-flow rate | ,GB/T 3682-2000 | ≥15 | 23 g/10min |
