So sánh vật liệu
Thông số kỹ thuật
| impact performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | SO.F.TER ITALY/Polifor® C 30 MARRONE 4085 |
|---|---|---|---|
| Impact strength of cantilever beam gap | 23°C | ASTM D256 | 80 J/m |
| flammability | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | SO.F.TER ITALY/Polifor® C 30 MARRONE 4085 |
|---|---|---|---|
| UL flame retardant rating | 3.2mm | UL 94 | HB |
| 1.6mm | UL 94 | HB |
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | SO.F.TER ITALY/Polifor® C 30 MARRONE 4085 |
|---|---|---|---|
| Tensile modulus | ASTM D638 | 1200 MPa | |
| tensile strength | Yield | ASTM D638 | 25.0 MPa |
| thermal performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | SO.F.TER ITALY/Polifor® C 30 MARRONE 4085 |
|---|---|---|---|
| Vicat softening temperature | ASTM D15252 | 72.0 °C |
| Physical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | SO.F.TER ITALY/Polifor® C 30 MARRONE 4085 |
|---|---|---|---|
| melt mass-flow rate | 230°C/2.16kg | ASTM D1238 | 25 g/10min |
| Shrinkage rate | Internal Method | 1.5 % | |
| density | ASTM D792 | 0.910 g/cm³ |
