So sánh vật liệu
Thông số kỹ thuật
| impact performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | SO.F.TER ITALY/Polifor® L30 GF/30 NATURALE |
|---|---|---|---|
| Impact strength of cantilever beam gap | 23°C | ASTM D256 | 90 J/m |
| flammability | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | SO.F.TER ITALY/Polifor® L30 GF/30 NATURALE |
|---|---|---|---|
| Hot filament ignition temperature | IEC 60695-2-13 | 650 °C | |
| UL flame retardant rating | 3.2mm | UL 94 | HB |
| 1.6mm | UL 94 | HB |
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | SO.F.TER ITALY/Polifor® L30 GF/30 NATURALE |
|---|---|---|---|
| Bending modulus | ASTM D790 | 5600 MPa | |
| tensile strength | Yield | ASTM D638 | 82.0 MPa |
| elongation | Break | ASTM D638 | 3.5 % |
| thermal performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | SO.F.TER ITALY/Polifor® L30 GF/30 NATURALE |
|---|---|---|---|
| Hot deformation temperature | 1.8MPa,Unannealed | ASTM D648 | 150 °C |
| Vicat softening temperature | ASTM D15252 | 138 °C | |
| Ball Pressure Test | 125°C | IEC 335 | Pass |
| Physical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | SO.F.TER ITALY/Polifor® L30 GF/30 NATURALE |
|---|---|---|---|
| melt mass-flow rate | 230°C/2.16kg | ASTM D1238 | 13 g/10min |
| Shrinkage rate | Internal Method | 0.30 % | |
| density | ASTM D792 | 1.13 g/cm³ |
| Electrical performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | SO.F.TER ITALY/Polifor® L30 GF/30 NATURALE |
|---|---|---|---|
| Compared to the anti leakage trace index | IEC 60112 | PLC 0 |
