So sánh vật liệu
Thông số kỹ thuật
| other | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | BASF KOREA/466F |
|---|---|---|---|
| characteristic | 高冲击. 高耐热. 刚性好. 耐低温 | ||
| Color | 无色(n). 微蓝色(c) | ||
| purpose | 消费电子、家用电器和办公电信等产品的壳体和内部构件 |
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | BASF KOREA/466F |
|---|---|---|---|
| bending strength | ASTM D790/ISO 178 | 45 kg/cm²(MPa)[Lb/in²] | |
| tensile strength | ASTM D638/ISO 527 | 30 kg/cm²(MPa)[Lb/in²] | |
| Charpy Notched Impact Strength | ASTM D256/ISO 179 | 11 kg·cm/cm(J/M)ft·lb/in | |
| Impact strength of cantilever beam gap | ASTM D256/ISO 179 | 130 kg·cm/cm(J/M)ft·lb/in | |
| Elongation at Break | ASTM D638/ISO 527 | 40 % | |
| Bending modulus | ASTM D790/ISO 178 | 2200 kg/cm²(MPa)[Lb/in²] |
| Physical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | BASF KOREA/466F |
|---|---|---|---|
| melt mass-flow rate | ASTM D1238/ISO 1133 | 4 g/10min |
