So sánh vật liệu
Thông số kỹ thuật
| impact performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Entec Polymers/Hylon® N2015THL |
|---|---|---|---|
| Impact strength of cantilever beam gap | ISO 180 | 13 kJ/m² |
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Entec Polymers/Hylon® N2015THL |
|---|---|---|---|
| bending strength | ISO 178 | 134 MPa | |
| tensile strength | Break | ISO 527-2 | 103 MPa |
| Tensile strain | Break | ISO 527-2 | 5.5 % |
| Bending modulus | ISO 178 | 4480 MPa |
| thermal performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Entec Polymers/Hylon® N2015THL |
|---|---|---|---|
| Hot deformation temperature | 1.8MPa,Unannealed | ISO 75-2/A | 181 °C |
| Physical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Entec Polymers/Hylon® N2015THL |
|---|---|---|---|
| density | ISO 1183 | 1.21 g/cm³ | |
| Shrinkage rate | MD:3.18mm | ISO 294-4 | 0.50to0.80 % |
| Water absorption rate | 23°C,24hr | ISO 62 | 1.1 % |
