So sánh vật liệu

Thông tin sản phẩm
Tên sản phẩm
Tên thương hiệu
Lĩnh vực ứng dụng
Đặc tính
Giấy chứng nhận
Đơn giá
product

POM GH-25 KAIFENG LONGYU

LOYOCON®

Lĩnh vực ô tô,Máy móc công nghiệp,Phụ tùng động cơ,Vòng bi,Máy móc,Linh kiện cơ khí

Độ cứng cao,Độ cứng cao,Co rút thấp,Thấp cong cong,Chống leo,VOC

Giá nội địa

Miền Nam Việt Nam (xung quanh Hồ Chí Minh)

₫ 55.140/KG

--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Thông số kỹ thuật

Basic performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKAIFENG LONGYU/GH-25
melt mass-flow rateISO 11332.7 g/10min
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKAIFENG LONGYU/GH-25
bending strength-------185.9 Mpa
Bending modulus7554 Mpa
tensile strengthISO 527-1.2133.4 Mpa
Nominal fracture strainGB/T1042.1,2-200610.32 %
Charpy Notched Impact StrengthGB/T1043.1-20088.78 kJ/m²
bending strengthISO 178183.8 Mpa
Tensile stressYieldGB/T1040.1,2-2006123.6 Mpa
Tensile modulusGB/T1042.1,2-20069463 Mpa
Shore hardness79.9 hrm
Fiberglass content-------24.92 Mpa
Impact strength of cantilever beam gapISO 179-16.6 kJ/㎡
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKAIFENG LONGYU/GH-25
Hot deformation temperature1.8MPa10-5cm/cm*℃158.2 °C
1.8MPa-------157.9 °C
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKAIFENG LONGYU/GH-25
melt mass-flow rateISO 25771.52 g/10min