So sánh vật liệu
Thông số kỹ thuật
| other | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | PETROCHINA JILIN/T-022 |
|---|---|---|---|
| characteristic | 拉丝级 |
| Other performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | PETROCHINA JILIN/T-022 |
|---|---|---|---|
| Isotropy | 优级|≥96 % | ||
| Cleanliness | 色粒 | 优级|0-5 个/kg | |
| ash content | 优级|≤0.02 % |
| Basic Performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | PETROCHINA JILIN/T-022 |
|---|---|---|---|
| melt mass-flow rate | 优级|1.7-2.9 g/10min |
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | PETROCHINA JILIN/T-022 |
|---|---|---|---|
| Rockwell hardness | 优级|≥-5 R标尺 | ||
| tensile strength | Yield | 优级|≥31.5 Mpa |
| thermal performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | PETROCHINA JILIN/T-022 |
|---|---|---|---|
| Vicat softening temperature | 优级|≥-50 °C |
