So sánh vật liệu

Thông tin sản phẩm
Tên sản phẩm
Tên thương hiệu
Lĩnh vực ứng dụng
Đặc tính
Giấy chứng nhận
Đơn giá
product

PA6 M20NC101 KUAZOT SHANGHAI

VOLGAMID®

Thiết bị tập thể dục,Lĩnh vực ô tô

Ổn định nhiệt,Kích thước ổn định,Độ cứng cao,20% khoáng chất điền

Giá nội địa

Miền Nam Việt Nam (xung quanh Hồ Chí Minh)

₫ 80.740/KG

--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Thông số kỹ thuật

mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKUAZOT SHANGHAI/M20NC101
elongationBreakISO 5273.9 %
Bending modulusISO 1784800 Mpa
Impact strength of simply supported beam without notch23℃ISO 17959.0 kJ/m²
bending strengthISO 178116 Mpa
Rockwell hardnessR标尺ISO 2239/2115
tensile strengthISO 52775 Mpa
Charpy Notched Impact Strength23℃ISO 1793.7 kJ/m²
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKUAZOT SHANGHAI/M20NC101
UL flame retardant ratingUL 94HB
Hot deformation temperature1.80MPaISO 75104 °C
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKUAZOT SHANGHAI/M20NC101
Water absorption rateISO 621.4 %
Shrinkage rateAcross FlowISO 294-40.5
Burning residueISO 117220.1
Shrinkage rateFlowISO 294-40.4
Electrical performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKUAZOT SHANGHAI/M20NC101
Surface resistivityIEC 600931013 Ω