So sánh vật liệu
Thông số kỹ thuật
| impact performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | AKRO-PLASTIC GmbH/ T1 ICF 20 black (5147) |
|---|---|---|---|
| Charpy Notched Impact Strength | 23°C | ISO 179/1eA | 4.0 kJ/m² |
| Impact strength of simply supported beam without notch | 23°C | ISO 179/1eU | 35 kJ/m² |
| flammability | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | AKRO-PLASTIC GmbH/ T1 ICF 20 black (5147) |
|---|---|---|---|
| UL flame retardant rating | 1.6mm | UL 94 | HB |
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | AKRO-PLASTIC GmbH/ T1 ICF 20 black (5147) |
|---|---|---|---|
| Tensile strain | Break | ISO 527-2/5 | 1.5 % |
| Fracture bending strain | ISO 178 | 2.0 % | |
| bending strength | ISO 178 | 300 MPa | |
| tensile strength | Break | ISO 527-2/5 | 200 MPa |
| Bending modulus | ISO 178 | 17000 MPa | |
| Tensile modulus | ISO 527-2/1 | 18000 MPa |
| thermal performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | AKRO-PLASTIC GmbH/ T1 ICF 20 black (5147) |
|---|---|---|---|
| Melting temperature | DIN EN11357-1 | 313 °C |
| Physical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | AKRO-PLASTIC GmbH/ T1 ICF 20 black (5147) |
|---|---|---|---|
| Shrinkage rate | MD | ISO 294-4 | 0.22 % |
| Spiral flow length | Internal Method | 40.0 cm | |
| density | 23°C | ISO 1183 | 1.25 g/cm³ |
| Shrinkage rate | TD | ISO 294-4 | 0.64 % |
| Water absorption rate | 70°C | ISO 1110 | 1.5 % |
| Electrical performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | AKRO-PLASTIC GmbH/ T1 ICF 20 black (5147) |
|---|---|---|---|
| Surface resistivity | IEC 60093 | 1E+05 ohms |
| Supplementary Information | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | AKRO-PLASTIC GmbH/ T1 ICF 20 black (5147) |
|---|---|---|---|
| ReinforcementContent | ISO 1172 | 20 % |
